🌐 Diễn đàn Chiến lược Thương mại Xuyên biên giới

💬 Cộng đồng Phân tích Chiến lược

Chia sẻ biểu đồ P&L, kinh nghiệm tối ưu Unit Economics, xử lý đơn hoàn và quản trị dòng tiền.

👀 Bạn đang xem Cộng đồng ở chế độ Khách

Bạn có thể đọc tất cả bài viết, xem ảnh và mở bình luận bên dưới. Vui lòng đăng nhập để đăng bài, thích hoặc lưu bài viết.

Buyer Journey

Hành trình của người mua (buyer journey) là quá trình mà khách hàng trải qua, từ khi nhận ra nhu cầu hoặc vấn đề của mình cho đến khi đưa ra quyết định mua sản phẩm hay dịch vụ. Các giai đoạn chính của Buyer Journey Theo mô hình phổ biến (như từ HubSpot Academy), hành trình này gồm 3 giai đoạn cốt lõi: • Nhận thức (Awareness - Top of Funnel): • Khách hàng: Nhận ra họ đang gặp một vấn đề hoặc có một triệu chứng cần giải quyết. • Hành vi: Tìm kiếm thông tin, bài viết giáo dục, báo cáo hoặc tài liệu để hiểu rõ hơn về vấn đề. • Mục tiêu của doanh nghiệp: Cung cấp thông tin hữu ích và tạo dựng lòng tin, chưa bán hàng trực tiếp. • Cân nhắc (Consideration - Middle of Funnel): • Khách hàng: Đã xác định rõ vấn đề và bắt đầu tìm hiểu các giải pháp khác nhau để xử lý nó. • Hành vi: So sánh tính năng, xem xét các loại hình dịch vụ, đọc case study hoặc hướng dẫn giải pháp. • Mục tiêu của doanh nghiệp: Chứng minh điểm mạnh của giải pháp và phân biệt với đối thủ. • Quyết định (Decision - Bottom of Funnel): • Khách hàng: Đã thu hẹp danh sách lựa chọn và chuẩn bị đưa ra quyết định mua cuối cùng. • Hành vi: Dùng thử sản phẩm, xem bảng giá chi tiết, đọc đánh giá hoặc đàm phán điều khoản. • Mục tiêu của doanh nghiệp: Hỗ trợ thuyết phục, cung cấp ưu đãi, dùng thử hoặc tài liệu chứng minh ROI (tỷ suất hoàn vốn). Sự khác biệt giữa Buyer Journey và Customer Journey • Buyer Journey (Hành trình mua hàng): Tập trung vào giai đoạn tìm kiếm, nghiên cứu và dẫn đến hành động mua (chuyển đổi thành khách hàng). • Customer Journey (Hành trình khách hàng): Bao trùm cả giai đoạn sau khi mua gồm sử dụng sản phẩm, chăm sóc, lòng trung thành (loyalty) và giới thiệu (advocacy). 🚀Tăng trưởng đột phá
Ảnh bài viết

Chỉ số LTV là gì

Tỷ lệ LTV (Loan-to-Value Ratio) là tỷ lệ phần trăm giữa số tiền bạn vay ngân hàng và giá trị thẩm định của tài sản thế chấp (như nhà đất, xe hơi). Ý nghĩa của tỷ lệ LTV trong tài chính • Thước đo rủi ro: LTV càng cao thì rủi ro cho ngân hàng càng lớn. Nếu LTV là 70%, bạn được vay 70% giá trị tài sản và phải tự chuẩn bị 30% vốn đối ứng. • Lãi suất và phê duyệt: LTV thấp giúp bạn dễ được duyệt vay và có lãi suất tốt hơn; LTV cao có thể đi kèm lãi suất cao hơn hoặc yêu cầu thêm bảo hiểm thế chấp. • Quy định pháp lý: Ngân hàng Nhà nước hoặc các chính sách từng thời kỳ (như các quy định tại UB Academy) thường giới hạn trần LTV tối đa (ví dụ tối đa 70% - 80% cho vay mua nhà)
Ảnh bài viết

P&L và cách nó tác động lên góc nhìn về chi phí

P&L là viết tắt của Profit and Loss Statement (Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh hay Báo cáo lãi/lỗ). Đây là một báo cáo tài chính tổng hợp toàn bộ doanh thu, chi phí và lợi nhuận hoặc lỗ của một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định (theo tháng, quý hoặc năm). Các thành phần chính trong P&L • Doanh thu (Revenue): Tổng số tiền doanh nghiệp thu được từ việc bán hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ. • Giá vốn hàng bán (COGS): Chi phí trực tiếp liên quan đến việc sản xuất hoặc tạo ra sản phẩm/dịch vụ đó. • Lợi nhuận gộp (Gross Profit): Bằng Doanh thu trừ đi Giá vốn hàng bán. • Chi phí hoạt động (Operating Expenses): Các chi phí vận hành như thuê mặt bằng, lương nhân viên, marketing, quản lý. • Lợi nhuận ròng (Net Income): Số tiền còn lại sau khi lấy tổng doanh thu trừ đi tất cả các loại chi phí, lãi vay và thuế. Vai trò của P&L • Đánh giá hiệu quả kinh doanh: Cho nhà quản lý biết doanh nghiệp đang lãi hay lỗ và kiểm soát được các khoản chi tiêu. • Hỗ trợ gọi vốn và đầu tư: Giúp nhà đầu tư bên ngoài nhìn vào sức khỏe tài chính và khả năng sinh lời trước khi rót vốn. • Căn cứ lập kế hoạch: Giúp điều chỉnh chiến lược giá, ngân sách marketing hoặc cắt giảm lãng phí
Ảnh bài viết

Chỉ số CAC

(viết tắt của Customer Acquisition Cost) là chi phí thu hút khách hàng — tổng số tiền mà một doanh nghiệp phải bỏ ra để có được một khách hàng mới trả phí.